| MOQ: | 1 |
| Giá bán: | negotiable |
| bao bì tiêu chuẩn: | 50*50*50mm |
| Thời gian giao hàng: | 3-7 |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 1/cái trong kho |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Máy truyền dòng chảy |
| Số mẫu | 199230308 |
| Dòng | Dòng thiết bị SIGNET |
| Tín hiệu đầu vào | Tín hiệu tần số từ các cảm biến dòng chảy bánh xe chèo SIGNET |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20 mA (2 dây), 0-10 V DC, hoặc đầu ra relé |
| Cung cấp điện | 10-36 V DC hoặc 20-28 V AC |
| Độ chính xác | ± 1% của toàn bộ thang đo (thường) |
| Xếp hạng khoang | IP65/NEMA 4X (cài đặt trên bảng hoặc trường) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C (không gian) |
| Giấy chứng nhận | CE, RoHS |
| MOQ: | 1 |
| Giá bán: | negotiable |
| bao bì tiêu chuẩn: | 50*50*50mm |
| Thời gian giao hàng: | 3-7 |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 1/cái trong kho |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Máy truyền dòng chảy |
| Số mẫu | 199230308 |
| Dòng | Dòng thiết bị SIGNET |
| Tín hiệu đầu vào | Tín hiệu tần số từ các cảm biến dòng chảy bánh xe chèo SIGNET |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20 mA (2 dây), 0-10 V DC, hoặc đầu ra relé |
| Cung cấp điện | 10-36 V DC hoặc 20-28 V AC |
| Độ chính xác | ± 1% của toàn bộ thang đo (thường) |
| Xếp hạng khoang | IP65/NEMA 4X (cài đặt trên bảng hoặc trường) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C (không gian) |
| Giấy chứng nhận | CE, RoHS |